[Đăng ngày: 22/10/2026]

Dự án Luật sửa đổi, bổ sung các quy định về hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác được kỳ vọng mở rộng nguồn hiến, tạo điều kiện phát triển kỹ thuật y học hiện đại và tăng cơ hội sống cho người bệnh. Tuy nhiên, cùng với việc mở rộng các cơ hội cứu chữa, pháp luật cần thiết lập những cơ chế kiểm soát chặt chẽ để bảo đảm sự tự nguyện, an toàn y khoa, công bằng trong điều phối và ngăn chặn mọi hành vi lợi dụng hoạt động hiến tặng vì mục đích trục lợi. Phóng viên Trang tin điện tử Đại biểu Nhân dân Khánh Hòa có cuộc trao đổi với đại biểu Nguyễn Thanh Ngân – Bác sĩ chuyên khoa cấp II, Phó Trưởng phòng Kế hoạch - Tổng hợp Bệnh viện tỉnh Khánh Hòa về những vấn đề đáng quan tâm của dự thảo luật.

Đại biểu Nguyễn Thanh Ngân – Bác sĩ chuyên khoa cấp II, Phó Trưởng phòng Kế hoạch - Tổng hợp Bệnh viện tỉnh Khánh Hòa.


Thưa đại biểu, từ góc độ chuyên môn y tế, đại biểu đánh giá như thế nào về sự cần thiết sửa đổi Luật Hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người và hiến, lấy xác sau 20 năm thực hiện? Những điểm mới nào có ý nghĩa thiết thực nhất đối với công tác khám, chữa bệnh hiện nay?


Theo tôi, việc sửa đổi luật là cần thiết nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của y học hiện đại, đồng thời tháo gỡ những vướng mắc phát sinh trong thực tiễn khám, chữa bệnh. Sau 20 năm thực hiện, Luật năm 2006 đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho hoạt động hiến, lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của khoa học, công nghệ y sinh đã đặt ra những yêu cầu mới mà các quy định hiện hành chưa bao quát đầy đủ.
Một trong những vấn đề đáng quan tâm là sự chênh lệch giữa nhu cầu ghép tạng và nguồn tạng hiến. Theo hồ sơ dự án luật, tính đến tháng 3-2026, cả nước đã thực hiện 11.187 ca ghép bộ phận cơ thể người, trong đó có 9.969 ca ghép thận, 1.005 ca ghép gan, 177 ca ghép tim và 27 ca ghép phổi. Đáng chú ý, 91,4% số ca ghép được thực hiện từ người hiến khi còn sống, trong khi tỷ lệ ghép từ người hiến chết não chỉ chiếm khoảng 8,6%.
Những con số này cho thấy việc mở rộng nguồn hiến từ người sau khi chết có ý nghĩa rất lớn. Nếu có cơ chế pháp lý phù hợp, hệ thống tổ chức tiếp nhận, bảo quản và điều phối hiệu quả, chúng ta có thể tạo thêm cơ hội điều trị cho nhiều người bệnh đang chờ ghép, đồng thời giảm bớt áp lực đối với những người có nguyện vọng hiến tạng khi còn sống và gia đình họ.
Tôi đặc biệt quan tâm đến ba nhóm chính sách mới.
Thứ nhất, bổ sung cơ chế hiến, lấy mô, bộ phận cơ thể người sau khi chết tuần hoàn, bên cạnh trường hợp chết não theo quy định hiện hành. Đây là hướng tiếp cận có thể mở rộng nguồn hiến, nhưng phải đi kèm quy trình xác định chết độc lập, chặt chẽ, chính xác và phù hợp với tiêu chuẩn chuyên môn.
Thứ hai, mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với máu, tế bào, sản phẩm từ mô và tế bào, tạo cơ sở pháp lý cho việc phát triển các kỹ thuật y sinh, tế bào gốc và những phương pháp điều trị mới. Điều này có ý nghĩa đối với việc nâng cao chất lượng điều trị, phát triển nghiên cứu khoa học và từng bước tiếp cận những thành tựu y học tiên tiến.
Thứ ba, hoàn thiện cơ chế quản lý, điều phối mô, bộ phận cơ thể người trên phạm vi toàn quốc, gắn với ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số. Nếu được triển khai đồng bộ, cơ chế này sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch, hạn chế sai sót trong quản lý danh sách chờ ghép và bảo đảm nguồn tạng được phân bổ theo các tiêu chí chuyên môn, khách quan.
Tuy nhiên, tôi cho rằng giá trị của một đạo luật không chỉ nằm ở việc mở rộng phạm vi điều chỉnh hay bổ sung các kỹ thuật mới, mà quan trọng hơn là phải tạo được hành lang pháp lý an toàn để các chính sách đi vào thực tiễn. Mọi quy định cần hướng đến mục tiêu cuối cùng là bảo vệ sức khỏe, tính mạng, quyền và lợi ích hợp pháp của người dân.


Dự thảo luật đề xuất mở rộng các trường hợp hiến mô ở người dưới 18 tuổi, trong đó có một số trường hợp hiến mô tái sinh khi còn sống để cứu chữa người thân. Theo đại biểu, cần có những cơ chế bảo vệ nào để vừa phát huy ý nghĩa nhân đạo, vừa phòng ngừa nguy cơ cưỡng ép hoặc lợi dụng trẻ em?


Đây là một trong những nội dung nhạy cảm, cần được xem xét hết sức thận trọng khi xây dựng chính sách pháp luật. Tôi đồng tình với mục tiêu nhân đạo của việc mở rộng cơ hội hiến tặng, nhất là trong những trường hợp người bệnh là trẻ em hoặc người thân mắc bệnh nặng, cần mô có đặc điểm phù hợp để điều trị. Tuy nhiên, người dưới 18 tuổi là nhóm được pháp luật bảo vệ đặc biệt, chưa có đầy đủ khả năng tự quyết trong mọi vấn đề liên quan đến sức khỏe và cơ thể của mình.
Theo nội dung dự thảo, người từ đủ 15 tuổi đến dưới 18 tuổi có thể hiến mô tái sinh cho thành viên gia đình; người dưới 15 tuổi có thể hiến cho cha, mẹ, anh, chị, em ruột trong những điều kiện nhất định. Việc hiến chỉ được thực hiện khi không có người hiến trưởng thành phù hợp, sau khi được tư vấn và có sự đồng ý của người đại diện và chính người hiến. Các trường hợp này không áp dụng đối với máu và thành phần máu.
Tôi cho rằng, nếu chính sách được thông qua, điều quan trọng nhất là phải bảo đảm sự đồng thuận thực chất của người hiến, chứ không chỉ dừng lại ở việc hoàn tất hồ sơ hoặc có chữ ký của người đại diện.
Trong quan hệ gia đình, tình yêu thương và mong muốn cứu chữa người thân là động lực rất lớn. Nhưng chính mối quan hệ tình cảm, sự phụ thuộc về kinh tế, tâm lý hoặc vị thế trong gia đình cũng có thể khiến trẻ em khó bày tỏ ý kiến trái với mong muốn của người lớn. Vì vậy, cần nhận diện rõ nguy cơ gây áp lực, dù áp lực đó không biểu hiện bằng hành vi cưỡng ép trực tiếp.
Theo tôi, cần tập trung vào một số yêu cầu.
Trước hết, phải có quy trình tư vấn riêng, phù hợp với độ tuổi và khả năng nhận thức của người hiến. Người hiến cần được giải thích đầy đủ về mục đích, lợi ích đối với người nhận, những nguy cơ, ảnh hưởng có thể xảy ra đối với sức khỏe và các phương án điều trị khác. Việc tư vấn phải giúp người hiến hiểu rõ quyền của mình, bao gồm quyền từ chối và quyền thay đổi quyết định theo quy định pháp luật.
Thứ hai, cần bảo đảm đánh giá độc lập về sức khỏe thể chất, tâm lý và hoàn cảnh xã hội của người hiến. Đối với trẻ em, không nên chỉ xem xét khả năng đáp ứng yêu cầu chuyên môn mà còn phải đánh giá nguy cơ tổn thương tâm lý, tác động lâu dài đến quá trình phát triển và khả năng phát sinh mâu thuẫn trong gia đình.
Thứ ba, phải quy định rõ trách nhiệm của người đại diện, cơ sở y tế và những người tham gia tư vấn, thẩm định. Người đại diện không thể thay thế hoàn toàn ý chí của trẻ em; ngược lại, sự đồng ý của trẻ cũng không làm mất đi yêu cầu phải đáp ứng các điều kiện pháp luật và chuyên môn. Trường hợp phát hiện dấu hiệu gây sức ép, lợi dụng quan hệ giám hộ, chăm sóc thay thế hoặc nuôi con nuôi để lấy mô, bộ phận cơ thể trái quy định, cần có cơ chế dừng quy trình và xử lý kịp thời.
Cuối cùng, cần phân biệt rõ hiến tặng tự nguyện với việc đặt người dưới 18 tuổi vào tình thế phải hy sinh sức khỏe vì kỳ vọng của gia đình. Ý nghĩa nhân đạo của chính sách chỉ được bảo đảm khi quyền lợi tốt nhất của trẻ em được đặt lên hàng đầu. Không thể vì mục tiêu cứu chữa một người bệnh mà xem nhẹ quyền được bảo vệ, quyền được lắng nghe và sự an toàn của người hiến.


Dự thảo luật đặt ra yêu cầu điều phối mô, bộ phận cơ thể người thống nhất trên toàn quốc, với các tiêu chí ưu tiên như cấp cứu, trẻ em và một số trường hợp có liên quan đến người đã hiến. Theo đại biểu, làm thế nào để bảo đảm việc phân bổ tạng minh bạch, công bằng, đúng chỉ định chuyên môn và tạo được niềm tin của người dân?


Nguồn mô, bộ phận cơ thể người hiến tặng luôn có giới hạn, trong khi nhu cầu điều trị của người bệnh rất lớn. Vì vậy, điều phối không chỉ là vấn đề tổ chức, quản lý mà còn liên quan trực tiếp đến công bằng trong tiếp cận dịch vụ y tế, quyền được chăm sóc sức khỏe và niềm tin xã hội đối với hoạt động hiến, ghép.
Tôi đồng tình với định hướng xây dựng cơ chế điều phối thống nhất trên phạm vi toàn quốc, gắn với danh sách chờ ghép quốc gia và ứng dụng công nghệ thông tin. Một hệ thống được thiết kế tốt sẽ giúp cập nhật thông tin kịp thời, giảm tình trạng phân tán dữ liệu, hạn chế nguy cơ can thiệp trái quy định và tạo điều kiện kiểm tra, giám sát quá trình phân bổ.
Tuy nhiên, theo tôi, điều cốt lõi không phải chỉ là đưa dữ liệu lên một hệ thống điện tử, mà là xây dựng được bộ tiêu chí điều phối khoa học, công khai về nguyên tắc và có thể kiểm tra khi cần thiết.
Thứ nhất, các tiêu chí ưu tiên phải được xác định rõ ràng, có căn cứ chuyên môn và phù hợp với đặc điểm của từng loại mô, bộ phận cơ thể. Tình trạng cấp cứu, mức độ tương thích, khả năng thành công của ca ghép và những yếu tố y khoa có liên quan cần được xem xét trong một quy trình thống nhất. Những tiêu chí mang tính chính sách, như ưu tiên trẻ em hoặc người đã hiến bộ phận cơ thể, cũng cần được cụ thể hóa để tránh cách hiểu và vận dụng khác nhau giữa các cơ sở.
Thứ hai, cần nghiên cứu phương pháp tính điểm và thuật toán điều phối phù hợp, bảo đảm kết quả khách quan, nhất quán và có khả năng truy xuất. Công nghệ có thể hỗ trợ giảm sự can thiệp chủ quan, nhưng không thể thay thế hoàn toàn trách nhiệm chuyên môn của đội ngũ y tế. Hệ thống phải được thiết kế để phát hiện, cảnh báo những trường hợp cập nhật dữ liệu bất thường, thay đổi thông tin nhằm nâng thứ tự ưu tiên hoặc thực hiện ghép khi chưa được điều phối theo quy định.
Thứ ba, phải phân định rõ trách nhiệm của cơ quan điều phối quốc gia, cơ sở y tế và những cá nhân tham gia quy trình. Việc xác định người bệnh đủ điều kiện ghép, cập nhật danh sách chờ, đánh giá tương thích và thực hiện ca ghép phải tuân thủ quy trình chuyên môn. Đồng thời, cần có cơ chế kiểm tra độc lập, tiếp nhận phản ánh và xử lý nghiêm hành vi làm sai lệch thông tin, ưu tiên trái quy định hoặc trục lợi từ hoạt động điều phối.
Một yêu cầu đặc biệt quan trọng là bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin sức khỏe. Hệ thống cần bảo đảm phân quyền truy cập, mã hóa, bảo mật, ghi nhận lịch sử thao tác và chỉ cung cấp thông tin theo đúng thẩm quyền. Việc ứng dụng công nghệ phải đồng thời bảo vệ quyền riêng tư của người hiến và người được ghép.
Theo tôi, công bằng không có nghĩa là mọi trường hợp đều được xử lý giống nhau bất kể tình trạng bệnh lý, mà là mọi người bệnh đều được đánh giá theo các tiêu chí hợp lý, minh bạch và không bị phân biệt đối xử trái quy định. Khi người dân tin tưởng rằng mỗi mô, bộ phận cơ thể được hiến tặng sẽ đến đúng người bệnh theo nguyên tắc công bằng và chuyên môn, niềm tin xã hội đối với hoạt động hiến, ghép sẽ được củng cố.
Dự thảo luật cũng bổ sung cơ chế hiến, lấy mô, bộ phận cơ thể người sau khi chết tuần hoàn và quy định việc xác định chết phải độc lập với hoạt động lấy, ghép. Đại biểu đánh giá thế nào về yêu cầu này? Cần lưu ý những vấn đề gì để bảo đảm an toàn y khoa và đạo đức nghề nghiệp?
Việc bổ sung cơ chế hiến sau chết tuần hoàn là một hướng mở rộng nguồn hiến đáng quan tâm. Tuy nhiên, đây cũng là nội dung đòi hỏi quy trình chuyên môn nghiêm ngặt, bởi việc xác định tình trạng chết có liên quan trực tiếp đến quyền sống, quyền nhân thân và niềm tin của người dân đối với hệ thống y tế.
Theo tôi, nguyên tắc trước hết là phải tách bạch tuyệt đối giữa việc xác định chết với hoạt động tư vấn, vận động hiến và lấy, ghép mô, bộ phận cơ thể người. Người trực tiếp điều trị, người tham gia vận động hiến hoặc thành viên kíp lấy, ghép không được tham gia hội đồng xác định chết trong những trường hợp dự thảo luật quy định. Hội đồng phải hoạt động độc lập, dựa trên tiêu chuẩn chuyên môn và chỉ đưa ra kết luận khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định.
Cùng với đó, cần quy định cụ thể quy trình xác định chết não, chết tuần hoàn; tiêu chuẩn chuyên môn, thời điểm đánh giá và trách nhiệm của từng thành viên. Những nội dung có tính chuyên môn, kỹ thuật có thể giao Chính phủ, Bộ Y tế quy định chi tiết, nhưng phải bảo đảm tính thống nhất, khả thi và có cơ chế kiểm tra việc thực hiện tại các cơ sở y tế.
Một vấn đề khác là ý chí của người hiến. Trường hợp người đã đăng ký hiến cần có cơ chế xác minh thông tin rõ ràng. Đối với người chưa đăng ký nhưng có nguyện vọng hiến trước khi chết, dự thảo đặt ra yêu cầu phải có sự đồng ý của thành viên gia đình hoặc người đại diện theo quy định. Tôi cho rằng cần làm rõ phương thức xác định nguyện vọng, trách nhiệm xác nhận và cách xử lý những tình huống có ý kiến khác nhau, nhằm hạn chế tranh chấp và bảo đảm tôn trọng ý chí của người đã mất.
Ngoài ra, việc lấy mô, bộ phận cơ thể sau khi chết phải gắn với yêu cầu bảo đảm sự tôn trọng đối với người hiến và gia đình. Công tác tư vấn cần được thực hiện bằng thái độ nhân văn, phù hợp với hoàn cảnh mất mát; việc bảo quản, vận chuyển và chăm sóc thi hài phải tuân thủ quy định, giữ gìn sự toàn vẹn và phẩm giá của người hiến trong phạm vi có thể.
Tôi cho rằng, chỉ khi bảo đảm được cả ba yếu tố: quy trình chuyên môn chặt chẽ, tính độc lập trong xác định chết và sự tự nguyện trong hiến tặng, chính sách mở rộng nguồn hiến mới có thể phát huy hiệu quả lâu dài.


Từ những vấn đề nêu trên, theo đại biểu, cần ưu tiên những giải pháp nào để luật sau khi được ban hành có thể triển khai hiệu quả, tạo chuyển biến thực chất trong hoạt động hiến, ghép mô, bộ phận cơ thể người tại Việt Nam?


Theo tôi, để luật đi vào cuộc sống, cần triển khai đồng bộ cả về thể chế, tổ chức thực hiện, nguồn lực và truyền thông chính sách.
Trước hết, các văn bản quy định chi tiết phải được chuẩn bị đầy đủ, bảo đảm có hiệu lực đồng bộ với luật. Những vấn đề như điều kiện hiến, quy trình xác định chết não và chết tuần hoàn, tiêu chí điều phối, quản lý huyết tương và tế bào, cơ chế bảo vệ người dưới 18 tuổi cần được hướng dẫn cụ thể, tránh tình trạng luật đã có hiệu lực nhưng cơ sở y tế còn lúng túng khi thực hiện.
Thứ hai, cần nâng cao năng lực của hệ thống y tế. Hoạt động hiến, lấy, ghép không chỉ phụ thuộc vào số lượng người đăng ký hiến mà còn đòi hỏi đội ngũ chuyên môn, cơ sở vật chất, khả năng hồi sức, xét nghiệm, bảo quản, vận chuyển và phối hợp liên viện. Do đó, cần quan tâm đào tạo nhân lực, hoàn thiện quy trình chuyên môn, bố trí nguồn lực phù hợp và tăng cường kết nối giữa các cơ sở y tế.
Thứ ba, đẩy nhanh xây dựng hệ thống thông tin quản lý mô, bộ phận cơ thể người, bảo đảm kết nối, liên thông, an toàn và bảo mật. Chuyển đổi số phải giúp giảm thủ tục, nâng cao chất lượng quản lý và tăng tính minh bạch, đồng thời không tạo thêm rào cản đối với người dân chưa có điều kiện tiếp cận công nghệ. Vì vậy, cần duy trì các hình thức đăng ký phù hợp, hỗ trợ người dân tiếp cận thông tin và thực hiện thủ tục thuận tiện.
Thứ tư, đặc biệt coi trọng công tác truyền thông chính sách. Hiến mô, bộ phận cơ thể người là hành động nhân đạo, nhưng liên quan đến nhiều vấn đề nhạy cảm về tâm lý, đạo đức, tín ngưỡng, phong tục và quan niệm gia đình. Truyền thông cần cung cấp thông tin chính xác, dễ hiểu về quy trình hiến, quyền của người hiến, các biện pháp bảo vệ an toàn và cách thức đăng ký, thay đổi hoặc hủy đăng ký hiến. Đồng thời, cần chủ động giải đáp những băn khoăn của người dân, phản bác thông tin sai lệch bằng thông tin khoa học và chính thống, tránh tuyên truyền theo hướng gây áp lực hoặc tạo cảm giác nghĩa vụ đối với người chưa sẵn sàng hiến.
Cuối cùng, phải xây dựng cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả thực thi sau khi luật được ban hành. Cần theo dõi không chỉ số lượng người đăng ký hiến hay số ca ghép tăng lên, mà còn cả chất lượng điều phối, mức độ an toàn, khả năng tiếp cận của người bệnh, việc bảo vệ quyền của người hiến và tình hình vi phạm pháp luật.
Tôi cho rằng, hiến mô, bộ phận cơ thể người là nghĩa cử cao đẹp, thể hiện tinh thần sẻ chia và trách nhiệm với cộng đồng. Pháp luật có vai trò tạo điều kiện để nghĩa cử ấy được thực hiện an toàn, đúng nguyện vọng và đến đúng người cần được cứu chữa. Khi chính sách nhân đạo được đặt trên nền tảng pháp lý chặt chẽ, hệ thống y tế đủ năng lực và người dân thực sự tin tưởng, chúng ta sẽ có thêm cơ hội cứu sống người bệnh, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe Nhân dân và lan tỏa sâu rộng hơn tinh thần nhân ái trong xã hội.
Trí Nghĩa (thực hiện)