[Đăng ngày: 03/08/2026]

Dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) đang được trình Quốc hội xem xét thông qua tại kỳ họp không thường lệ thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI với nhiều nội dung đổi mới, hướng tới nâng cao hiệu quả công tác đưa pháp luật vào cuộc sống, phù hợp thực tế. 

 

Để góp phần hoàn thiện dự thảo Luật này, Cộng tác viên Trang Thông tin điện tử Đại biểu Nhân dân tỉnh Khánh Hòa đã có trao đổi với đại biểu Chamaléa Thị Thủy – Ủy viên Ban Thường vụ Tỉnh ủy, Giám đốc Sở Dân tộc và Tôn giáo, đại biểu Quốc hội tỉnh Khánh Hòa về những điểm cần tiếp tục hoàn thiện để Luật thực sự đi vào cuộc sống, đặc biệt là đối với các nhóm đối tượng đặc thù và trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ hiện nay.

 

 
Bà Chamaléa Thị Thủy – Ủy viên Ban Thường vụ Tỉnh ủy,

Giám đốc Sở Dân tộc và Tôn giáo, đại biểu Quốc hội tỉnh Khánh Hòa

 

Thưa bà, bà đánh giá như thế nào về dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) lần này?

 

Trước hết, tôi đánh giá cao nỗ lực của Chính phủ trong việc xây dựng dự thảo Luật lần này. So với luật hiện hành, dự thảo đã thể hiện rõ tư duy đổi mới, đặc biệt là nhấn mạnh ứng dụng công nghệ, chuyển đổi số, tăng cường phân cấp, phân quyền và chú trọng đến các nhóm yếu thế. Những nội dung này đã được thể hiện trong Tờ trình của Chính phủ, khi đặt ra yêu cầu gắn phổ biến, giáo dục pháp luật với phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và bảo đảm chính sách dân tộc. Đây là hướng đi rất đúng và cần thiết trong bối cảnh hiện nay.

 

Thưa bà, một trong những nội dung bà đặc biệt quan tâm là quy định về đối tượng đặc thù tại Điều 16 của dự thảo Luật. Bà có thể chia sẻ rõ hơn?

 

Tôi thực sự băn khoăn khi trong 8 nhóm đối tượng đặc thù được liệt kê tại Điều 16 lại chưa có “cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài”. Đây là một thiếu sót đáng lưu ý, bởi ngay trong báo cáo thẩm định của Bộ Tư pháp cũng đã hai lần đề nghị rà soát, bổ sung nếu xác định đây là nhóm ưu tiên.

 

Thực tế, với gần 6 triệu người Việt Nam đang sinh sống ở nước ngoài, nhu cầu tiếp cận pháp luật trong nước là rất lớn, nhất là các lĩnh vực như đất đai, hôn nhân có yếu tố nước ngoài, quốc tịch hay đầu tư về nước. Báo cáo tổng kết thi hành Luật cũng đã ghi nhận nhiều mô hình phổ biến pháp luật hiệu quả dành cho kiều bào.

 

Vì vậy, tôi đề nghị bổ sung nhóm đối tượng này vào Điều 16, đồng thời quy định rõ trách nhiệm phối hợp của Bộ Ngoại giao và các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài trong triển khai công tác này.

 

Về cơ chế bảo đảm nguồn lực, bà đánh giá như thế nào đối với quy định tại Điều 3 và Điều 36 của dự thảo?

 

Đây là nội dung đã có nhiều ý kiến khác nhau trong quá trình xây dựng dự thảo. Cá nhân tôi ủng hộ phương án hiện nay: giữ nguyên tắc “ưu tiên nguồn lực tương xứng” trong Luật, còn nội dung cụ thể giao Chính phủ quy định.

 

Cách tiếp cận này vừa bảo đảm định hướng chính trị, vừa không làm xung đột với Luật Ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, điều quan trọng là khi xây dựng Nghị định hướng dẫn, cần quy định rõ tiêu chí phân bổ nguồn lực. Nếu không, “ưu tiên” rất dễ chỉ dừng lại ở khẩu hiệu mà thiếu nguồn lực thực chất – đây cũng chính là hạn chế lớn đã được chỉ ra trong quá trình thi hành Luật năm 2012.

 

Dự thảo Luật lần này có điểm mới là đề cập đến trí tuệ nhân tạo (AI) trong phổ biến pháp luật. Quan điểm của bà về nội dung này ra sao?

 

Tôi đánh giá rất cao việc dự thảo dành riêng Điều 13 cho vấn đề ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Đây là bước tiến quan trọng, bởi cách đây hơn một thập kỷ, khi Luật 2012 ra đời, chúng ta chưa hình dung rõ vai trò của AI trong đời sống pháp lý.

 

Tuy nhiên, quy định hiện nay mới dừng ở việc yêu cầu định danh tài khoản khi phổ biến pháp luật trên không gian mạng, mà chưa đề cập đến trách nhiệm kiểm chứng nội dung do AI tạo ra. Trong khi đó, AI hoàn toàn có thể tạo ra thông tin pháp lý sai lệch nhưng rất thuyết phục – hiện tượng được gọi là “ảo giác AI”.

 

Vì vậy, tôi đề nghị bổ sung quy định rõ trách nhiệm của tổ chức, cá nhân trong việc kiểm chứng tính chính xác của nội dung do AI tạo ra trước khi công bố, đồng thời xác định trách nhiệm pháp lý nếu để xảy ra hậu quả.

 

Một vấn đề khác bà nêu là cần phải quy định cơ quan đầu mối quản lý nhà nước. Vì sao nội dung này cần được quy định rõ ngay trong Luật?

 

So với Luật hiện hành, dự thảo lần này chưa xác định rõ cơ quan đầu mối mà chỉ giao Chính phủ quy định. Điều này có thể tạo ra khoảng trống trách nhiệm trong giai đoạn chuyển tiếp, khi Nghị định hướng dẫn chưa được ban hành.

 

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia đều xác định rõ cơ quan chủ trì ngay trong Luật. Do đó, tôi đề nghị quy định cụ thể Bộ Tư pháp là cơ quan đầu mối giúp Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước trong lĩnh vực này, nhằm bảo đảm tính liên tục và hiệu quả trong tổ chức thực hiện.

 

Liên quan đến chính sách xã hội hóa trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, bà có đề xuất gì để bảo đảm sự công bằng giữa các địa phương?

 

Khoản 2 Điều 4 dự thảo Luật đã giao Hội đồng nhân dân cấp tỉnh tự quyết định cơ chế hỗ trợ xã hội hóa. Tuy nhiên, nếu không có khung chung, rất dễ dẫn đến sự chênh lệch lớn giữa các địa phương có điều kiện ngân sách khác nhau.

 

Đối với những tỉnh còn khó khăn, việc “tự quyết hoàn toàn” có thể khiến công tác phổ biến, giáo dục pháp luật càng bị hạn chế. Vì vậy, tôi đề nghị bổ sung quy định giao Chính phủ ban hành khung nguyên tắc tối thiểu, làm căn cứ chung để các địa phương triển khai, bảo đảm tính công bằng và hiệu quả.

 

Bà có lưu ý gì thêm đối với đội ngũ làm công tác phổ biến pháp luật?

 

Tôi đồng tình với quy định về tiêu chuẩn báo cáo viên pháp luật tại Điều 33. Tuy nhiên, đối với “tuyên truyền viên pháp luật” – lực lượng rất đặc thù như già làng, trưởng bản, người có uy tín trong cộng đồng – thì không nên áp dụng tiêu chuẩn quá cao về bằng cấp.

 

Thực tế cho thấy, chính lực lượng này lại là kênh phổ biến pháp luật hiệu quả nhất ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Vì vậy, khi xây dựng văn bản hướng dẫn, cần có cách tiếp cận linh hoạt, phù hợp với đặc thù của từng nhóm đối tượng.

 

Nếu những đề xuất này được tiếp thu, bà kỳ vọng điều gì khi Luật được thông qua?

 

Tôi kỳ vọng rằng, khi Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) được hoàn thiện và triển khai hiệu quả, chúng ta hy vọng sẽ có những chuyển biến rõ hơn trong việc người dân hiểu rõ hơn quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó chủ động tuân thủ pháp luật và góp phần giảm thiểu các vi phạm pháp luật xuất phát từ thiếu hiểu biết pháp luật; Góp phần giữ gìn an ninh trật tự, phát triển kinh tế - xã hội bền vững nhất là ở vùng dân tộc thiểu số miền núi khi người dân được nâng cao hiểu biết và áp dụng pháp luật; Quan trọng hơn, pháp luật sẽ không còn là điều gì xa vời, mà trở thành một phần trong đời sống hằng ngày của mỗi người dân.

 

Xin cảm ơn bà!

 

Thúy Sương (thực hiện)

Các tin khác