[Đăng ngày: 21/04/2026]

Sáng ngày 21/4/2026, tiếp tục thực hiện Chương trình kỳ họp thứ nhất, Quốc hội khóa XVI, Quốc hội đã tiến hành phiên thảo luận toàn thể tại Hội trường về các nội dung: đánh giá bổ sung kết quả thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và ngân sách nhà nước năm 2025; tình hình thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và ngân sách nhà nước những tháng đầu năm 2026; kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2026-2030; công tác thực hành tiết kiệm, chống lãng phí năm 2025; tình hình thực hiện mục tiêu quốc gia về bình đẳng giới năm 2025;


Bên hành lang Quốc hội, sau phiên thảo luận toàn thể sáng 21/4/2026, đại biểu Chamaléa Thị Thủy - Ủy viên Ban Thường vụ Tỉnh ủy, Giám đốc sở Dân tộc và Tôn giáo, ĐBQH tỉnh Khánh Hòa đã chia sẻ với Trang thông tin Đại biểu nhân dân tỉnh Khánh Hòa góc nhìn thẳng thắn, sâu sắc về những kết quả đạt được cũng như các thách thức còn tồn tại về tình hình thực hiện mục tiêu quốc gia về bình đẳng giới năm 2025, đặc biệt tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.

 

 
Bà Chamaléa Thị Thủy - Ủy viên Ban Thường vụ Tỉnh ủy

Giám đốc sở Dân tộc và Tôn giáo, ĐBQH tỉnh Khánh Hòa

 

- Thưa bà, bà đánh giá như thế nào về kết quả thực hiện mục tiêu quốc gia về bình đẳng giới thời gian qua?

 

Trước hết, tôi ghi nhận và trân trọng những nỗ lực rất lớn của Chính phủ, các bộ, ngành và địa phương trong thúc đẩy bình đẳng giới. Báo cáo của Chính phủ đã phản ánh khá rõ những kết quả tích cực.

 

Có thể thấy, tỷ lệ nữ tham gia lãnh đạo ở cấp trung ương và cấp tỉnh tăng lên đáng kể, thậm chí vượt chỉ tiêu đề ra. Đây là bước tiến quan trọng, khẳng định vai trò và vị thế của phụ nữ trong hệ thống chính trị.

 

Trong lĩnh vực kinh tế, tỷ lệ phụ nữ làm công hưởng lương đạt trên 52,1%, vượt mục tiêu 50%. Điều này cho thấy phụ nữ ngày càng tham gia sâu hơn vào thị trường lao động và đóng góp thiết thực cho tăng trưởng.

 

Bên cạnh đó, các chương trình phòng ngừa và ứng phó với bạo lực giới đã hỗ trợ hàng nghìn nạn nhân, giúp họ vượt qua khó khăn, tái hòa nhập cộng đồng. Những kết quả này là minh chứng cho cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong thực hiện bình đẳng giới.

 

- Bên cạnh kết quả đạt được, bà cũng đã nêu rõ còn nhiều thách thức. Theo bà, những “điểm nghẽn” lớn nhất hiện nay là gì?

 

Bên cạnh những kết quả tích cực, chúng ta cần nhìn thẳng vào thực tế là bất bình đẳng giới vẫn tồn tại, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.

 

Một trong những “điểm nghẽn” rõ nhất là sự chênh lệch về cơ hội. Tỷ lệ nữ lãnh đạo cấp xã hiện mới đạt khoảng 43,33%, thấp hơn nhiều so với mục tiêu 60%. Điều đó cho thấy phụ nữ ở cơ sở vẫn chưa được tạo điều kiện đầy đủ để tham gia quản lý, lãnh đạo.

 

Bên cạnh đó, các vấn đề như bạo lực gia đình, bạo lực giới, buôn bán người vẫn diễn biến phức tạp. Điều đáng lo là nhiều nạn nhân không dám lên tiếng hoặc không biết tìm kiếm sự hỗ trợ ở đâu.

 

Ở vùng miền núi, tình trạng tảo hôn và sinh con sớm vẫn còn phổ biến. Điều này không chỉ làm gián đoạn việc học mà còn kéo theo hệ lụy của cái nghèo và bất bình đẳng qua nhiều thế hệ.

 

Đặc biệt, phụ nữ dân tộc thiểu số còn gặp nhiều rào cản trong tiếp cận giáo dục, y tế và việc làm, khiến họ dễ bị “mắc kẹt” trong vòng luẩn quẩn của hộ nghèo.

 

- Là người trực tiếp làm công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực dân tộc và tôn giáo, bà có thể chia sẻ thêm những câu chuyện thực tế?

 

Những con số thống kê rất quan trọng, nhưng điều khiến tôi trăn trở hơn là những câu chuyện trong thực tế. Tôi từng gặp những cô gái trẻ phải từ bỏ việc học vì gia đình quá khó khăn hoặc vì định kiến giới. Có những người mẹ rất trẻ, thiếu kiến thức và sự hỗ trợ, phải chịu đựng bạo lực gia đình trong im lặng. Những câu chuyện đó cho thấy bình đẳng giới không chỉ là vấn đề chính sách, mà còn là câu chuyện của nhận thức, của cơ hội và của sự đồng hành từ xã hội.

 

- Từ thực tiễn đó, bà đề xuất những giải pháp gì để thúc đẩy bình đẳng giới trong giai đoạn tới?

 

Tôi cho rằng cần một cách tiếp cận đồng bộ, thực chất và có trọng tâm hơn, đặc biệt trong bối cảnh đất nước đang hội nhập ngày càng sâu rộng.

 

Thứ nhất, cần sớm sửa đổi, bổ sung Luật Bình đẳng giới năm 2006 để phù hợp với thực tiễn và các cam kết quốc tế. Quan trọng hơn, phải có hướng dẫn cụ thể để việc lồng ghép giới trong xây dựng chính sách không còn mang tính hình thức, mà thực sự đi vào chiều sâu.

 

Thứ hai, cần ưu tiên nguồn lực cho các vùng khó khăn, nhất là vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Đầu tư vào hạ tầng, giáo dục, y tế và sinh kế sẽ tạo nền tảng để phụ nữ và trẻ em gái phát triển bền vững.

 

Thứ ba, phải mở rộng mạng lưới “địa chỉ tin cậy” tại cộng đồng để hỗ trợ nạn nhân bạo lực giới. Đồng thời, tăng cường giáo dục giới tính và sức khỏe sinh sản, nhất là trong trường học ở vùng sâu, vùng xa.

 

Thứ tư, cần nhìn nhận phụ nữ dân tộc thiểu số không chỉ là đối tượng cần hỗ trợ, mà còn là chủ thể của phát triển. Cần tạo điều kiện để họ khởi nghiệp, tham gia các mô hình kinh tế, và đặc biệt là tham gia vào các vị trí lãnh đạo ở địa phương.

 

Cuối cùng, phải tăng cường thanh tra, kiểm tra việc thực thi pháp luật về bình đẳng giới. Đồng thời, xây dựng hệ thống dữ liệu thống kê về giới đầy đủ, làm cơ sở cho hoạch định chính sách chính xác và hiệu quả hơn.

 

- Theo bà, đâu là yếu tố then chốt để thúc đẩy bình đẳng giới thực chất trong thời gian tới?

 

Theo tôi, yếu tố then chốt chính là sự chuyển biến từ nhận thức đến hành động. Chúng ta đã có chủ trương đúng, chính sách ngày càng hoàn thiện, nhưng điều quan trọng là phải đưa được những chính sách đó đến đúng đối tượng, đúng nơi cần thiết, đặc biệt là ở cơ sở.

 

Bình đẳng giới không chỉ là quyền của phụ nữ, mà là điều kiện để phát triển bền vững. Khi phụ nữ và trẻ em gái được trao cơ hội công bằng, đó cũng là lúc xã hội phát huy được toàn bộ tiềm năng của mình.

 

- Xin trân trọng cảm ơn bà!

 

Thúy Sương (thực hiện)

Các tin khác